Giá tủ cơm công nghiệp luôn là vấn đề được các chủ nhà hàng, quán ăn, trường học và bếp ăn tập thể quan tâm hàng đầu khi cần đầu tư thiết bị bếp quy mô lớn. Việc nắm bắt rõ mức giá theo từng số lượng khay, loại nhiên liệu và chất liệu sẽ giúp bạn dễ dàng dự toán ngân sách, tối ưu chi phí đầu tư hiệu quả. Cùng cập nhật bảng báo giá chi tiết và các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành ngay dưới đây.

1. Giá tủ cơm công nghiệp bao nhiêu tiền?
Trên thị trường hiện nay, giá tủ cơm công nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Số khay của tủ (4 khay, 6 khay, 8 khay, 10 khay, 12 khay, 24 khay)
- Chất liệu inox (inox 201 hoặc inox 304)
- Loại nhiên liệu (điện, gas hoặc điện – gas)
- Thương hiệu và công nghệ sản xuất
Thông thường, giá tủ cơm công nghiệp dao động từ khoảng 7 triệu đến gần 30 triệu đồng tùy model và công suất nấu.

2. Bảng giá tủ cơm công nghiệp mới nhất 2026
Dưới đây là bảng giá tham khảo các dòng tủ nấu cơm công nghiệp phổ biến tại Kanawa:
| Loại tủ cơm | Giá bán (VNĐ) |
||
| Số khay | Nhiên liệu vận hành | Inox 304 | Inox 201 |
| 4 khay | Điện | Chỉ từ 9.240.000 | Chỉ từ 7.140.000 |
| Gas | Chỉ từ 11.655.000 | Chỉ từ 9.030.000 | |
| Điện – Gas | Chỉ từ 11.865.000 | Chỉ từ 9.240.000 | |
| 6 khay | Điện | Chỉ từ 9.975.000 | Chỉ từ 7.875.000 |
| Gas | Chỉ từ 12.915.000 | Chỉ từ 10.290.000 | |
| Điện – Gas | Chỉ từ 13.125.000 | Chỉ từ 10.500.000 | |
| 8 khay | Điện | Chỉ từ 12.075.000 | Chỉ từ 8.925.000 |
| Gas | Chỉ từ 13.965.000 | Chỉ từ 10.815.000 | |
| Điện – Gas | Chỉ từ 14.175.000 | Chỉ từ 11.025.000 | |
| 10 khay | Điện | Chỉ từ 12.390.000 | Chỉ từ 11.865.000 |
| Gas | Chỉ từ 15.015.000 | Chỉ từ 11.300.000 | |
| Điện – Gas | Chỉ từ 15.225.000 | Chỉ từ 12.075.000 | |
| 12 khay | Điện | Chỉ từ 13.125.000 | Chỉ từ 9.975.000 |
| Gas | Chỉ từ 16.380.000 | Chỉ từ 12.600.000 | |
| Điện – Gas | Chỉ từ 16.590.000 | Chỉ từ 13.440.000 | |
| 24 khay | Điện | Chỉ từ 22.575.000 | Chỉ từ 19.425.000 |
| Gas | Chỉ từ 27.930.000 | Chỉ từ 24.780.000 | |
| Điện – Gas | Chỉ từ 28.140.000 | Chỉ từ 24.990.000 | |
>>> Bạn đang cần tư vấn chi tiết hơn về từng mẫu sản phẩm giúp “đầu tư tiền đúng cách”, liên hệ ngay HOTLINE: 0915.86.1515
3. Khoảng giá tủ nấu cơm công nghiệp theo dung tích phổ biến
Đừng vội bỏ qua khung tham chiếu hay mức giá của các phân loại tủ cơm công nghiệp phổ biến, được chọn nhiều nhất hiện nay.
3.1. Giá tủ cơm công nghiệp 6 khay
Tủ cơm 6 khay là dòng thiết bị được nhiều quán cơm, quán bún phở lựa chọn.
- Giá tủ cơm điện 6 khay: khoảng 8 – 11 triệu đồng
- Giá tủ cơm gas 6 khay: khoảng 10 – 13 triệu đồng
- Giá tủ cơm điện gas 6 khay: khoảng 10,5 – 14 triệu đồng

Với công suất nấu khoảng 18 – 24kg gạo mỗi mẻ, dòng tủ này phù hợp với quán ăn phục vụ 100 – 200 suất/ngày.
3.2. Giá tủ cơm công nghiệp 8 khay
Tủ cơm 8 khay có công suất lớn hơn, thường được sử dụng trong:
- Nhà hàng
- Bếp ăn trường học
- Bếp ăn công ty
Dao động về mức giá:
- Tủ điện: khoảng 9 – 13 triệu đồng
- Tủ gas: khoảng 11 – 14 triệu đồng
- Tủ điện gas: khoảng 11 – 15 triệu đồng

3.3. Giá tủ cơm công nghiệp 12 khay
Tủ cơm 12 khay là dòng thiết bị phổ biến trong các bếp ăn tập thể hoặc bếp công nghiệp quy mô lớn.
- Tủ điện: khoảng 10 – 14,5 triệu đồng
- Tủ gas: khoảng 13 – 16,5 triệu đồng
- Tủ điện gas: khoảng 13,5 – 17 triệu đồng
Với dòng tủ này, mỗi mẻ có thể nấu 40kg gạo, tương đương khoảng 400 – 500 suất cơm.

👉 Bạn đang tìm dòng tủ cơm công nghiệp phù hợp với quy mô quán ăn hoặc mô hình kinh doanh của bạn.
Khám phá ngay bảng giá chi tiết các mẫu tủ cơm công nghiệp điện, gas đang bán chạy tại hệ thống :
>>> Xem ngay:
➤ Tủ cơm 4 khay – Giải pháp gọn nhẹ cho quán ăn nhỏ, quán cơm gia đình
➤ Tủ cơm 6 khay – Phù hợp quán cơm văn phòng, căng tin vừa
➤ Tủ cơm 8 khay – Giải pháp gọn nhẹ cho quán ăn, cơm văn phòng đông khách
➤ Tủ cơm 10 khay – Công suất lớn, tối ưu cho nhà hàng đông khách
➤ Tủ cơm 12 khay – Lựa chọn chuyên dụng cho bếp ăn công nghiệp, khu chế xuất
➤ Tủ cơm 24 khay – Dành cho bếp ăn công nghiệp quy mô lớn
🔎 Xem chi tiết từng mẫu tủ hấp cơm công nghiệp tại Kanawa để chọn đúng công suất – tiết kiệm chi phí – tối ưu hiệu suất nấu.
Liên hệ ngay Hotline: 0915861515 để được tư vấn model phù hợp với nhu cầu thực tế của bạn.
4. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tủ hấp cơm công nghiệp
Như đã đề cập ở đầu bài viết, giá tủ hấp công nghiệp thường phân hóa theo số khay, chất liệu, nhiên liệu và đơn vị cung ứng. Để hiểu rõ hơn tầm ảnh hưởng của các yếu tố đó, hãy cùng Kanawa theo dõi các thông tin dưới đây:
4.1. Chất liệu inox
2 loại inox phổ biến:
- Inox 201: giá rẻ hơn
- Inox 304: chống gỉ tốt, bền hơn

Thông thường tủ inox 304 sẽ cao hơn khoảng 20 – 30% so với inox 201.
4.2. Nhiên liệu vận hành
3 loại tủ phổ biến gồm:
- Tủ cơm điện: vận hành đơn giản, phù hợp khu bếp có điện ổn định
- Tủ cơm gas: gia nhiệt nhanh, chi phí gas thấp
- Tủ điện gas: linh hoạt nhất, dùng được cả hai nguồn năng lượng

4.3. Công suất và số khay
Số khay càng lớn thì:
- Công suất nấu càng cao
- Giá thành thiết bị càng tăng
Ví dụ:
- Tủ 6 khay: 9 – 12 triệu
- Tủ 12 khay: 13 – 16 triệu
- Tủ 24 khay: trên 22 triệu

4.4. Thương hiệu và công nghệ sản xuất
Thương hiệu và công nghệ sản xuất cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá tủ cơm công nghiệp. Các thương hiệu uy tín thường sử dụng inox dày, linh kiện chất lượng và quy trình sản xuất hiện đại nên giá có thể cao hơn nhưng bền và ổn định hơn.
Ngoài ra, tủ cơm ứng dụng công nghệ gia nhiệt nhanh, tiện ích với lớp cách nhiệt tốt và hệ thống an toàn cũng sẽ có mức giá cao hơn so với các mẫu tủ cơ bản:
- Bộ gia nhiệt hiệu suất cao
- Bảng điều khiển trực quan, tiện lợi
- Thân tủ dày dặn, giữ nhiệt lâu
- Gioăng cao su kín khít tránh thoát nhiệt
- Van xả khí chống nổ khi áp suất cao
- Đồng hồ đo áp báo hiệu áp suất, an toàn hơn khi sử dụng.

5. Kinh nghiệm chọn mua tủ cơm công nghiệp tối ưu chi phí
Để đầu tư thiết bị hiệu quả, tránh lãng phí tiền bạc, bạn cần lưu ý:
-
Tính toán đúng công suất: Xác định chính xác số lượng suất ăn mỗi bữa để chọn số khay chuẩn (tránh mua tủ quá lớn gây tốn điện/gas hoặc quá nhỏ không đáp ứng kịp).
-
Kiểm tra kỹ kết cấu: Chú ý độ dày của lớp vỏ inox, hệ thống van phao cấp nước tự động và zoăng cao su chịu nhiệt ở cửa tủ để đảm bảo độ bền.
-
Chọn nhà cung cấp uy tín: Ưu tiên các đơn vị phân phối trực tiếp từ xưởng, có chính sách bảo hành rõ ràng (từ 12 – 24 tháng) và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng khi gặp sự cố.

6. Nhận báo giá chi tiết và ưu đãi
Quý khách hàng đang có nhu cầu tìm hiểu chi tiết về giá tủ cơm công nghiệp hoặc cần tư vấn thiết kế trọn gói hệ thống bếp ăn, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi để nhận bảng báo giá gốc tại xưởng cùng nhiều chương trình chiết khấu hấp dẫn.
Nhận bảng báo giá chi tiết qua Zalo trong 2 phút
Hotline tư vấn kỹ thuật & thiết kế bếp ăn công nghiệp miễn phí: [0915 86 1515]
