Nắm bắt được mức giá chính xác giúp bạn chuẩn bị ngân sách hiệu quả trước khi khởi nghiệp với món xôi nóng hổi. Rất nhiều người thắc mắc xe bán xôi giá bao nhiêu và làm sao để tối ưu chi phí. Đừng lo lắng! Chúng tôi sẽ cung cấp ngay mức giá tham khảo và chỉ rõ những yếu tố tác động trực tiếp đến chi phí đầu tư ban đầu.

1. Xe bán xôi giá bao nhiêu? UPDATE bảng giá mới nhất
Để khởi nghiệp kinh doanh xôi nóng thành công, việc cân đối ngân sách cho chiếc xe đẩy bán xôi là cực kỳ quan trọng. Mức giá xe sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước và vật liệu. Để giúp bạn dễ dàng dự trù chi phí, dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất của các dòng xe bán xôi phổ biến trên thị trường.
Bảng giá xe bán xôi inox theo kích thước
|
Loại xe |
Kích thước tổng(cm) |
Giá xe (VNĐ) |
|
90cm |
90x60x190cm |
Chỉ từ 5.775.000 |
|
1m |
100x60x190cm |
Chỉ từ 6.300.000 |
|
1m2 |
120x60x190cm |
Chỉ từ 7.140.000 |
|
1m5 |
150x60x190cm |
Chỉ từ 8.400.000 |
|
1m6 |
160x60x190cm | Chỉ từ 8.925.000 |
|
1m8 |
180x60x190cm |
Chỉ từ 9.450.000 |
| 2m |
200x60x190cm |
Chỉ từ 12.600.000 |
Bảng giá phụ kiện xe bán xôi
| Mái bằng | Giữ nguyên giá xe |
| Mái chùa( mái chữ A) |
525.000 |
| Xe 90x60x190 Mái chùa( mái chữ A) | 6.300.000 |
| Xe 120x60x190 Mái chùa( mái chữ A) | 7.665.000 |
| Xe 150x60x190 Mái chùa( mái chữ A) | 8.925.000 |
| Mái vòm |
1.050.000 |
| Bánh xe đỏ |
420.00 |
| Bánh xe bò |
1.050.000 |
| Thêm giá để đồ tùy kích thước | 262.500 – 525.000 |
| Mái che mưa tùy kích thước xe | 840.000 – 1.260.000 |
| Thêm inox menu |
210.000/ tấm |
| Chỗ để ô |
Miễn phí |
| Tay kéo xe máy |
630.000 |
| Chõ xôi |
735.000/ bộ |
| Bếp ga mini |
294.000/ chiếc |
| Đèn led |
472.500/ bộ |
| Chữ nổi không có đèn sáng |
73.500/ chữ |
| Chữ nổi có đèn sáng |
136.500/ chữ |
| Bóng tròn |
31.500/ bóng |
NOTE: 2 bảng giá trên mang tính chất tham khảo, mức giá thực tế có thể thay đổi linh hoạt theo thời điểm mua hàng.
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xe đẩy bán xôi
Giá thành của một chiếc xe đẩy bán xôi không phải là một con số cố định mà là sự tổng hòa của nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ những điểm này sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn đầu tư thông minh nhất.
2.1. Chất liệu chế tạo
Chất liệu đóng vai trò tiên quyết trong việc xác định độ bền và giá trị của xe. Phần lớn các xe bán xôi cao cấp được làm từ Inox 304 – vật liệu chống gỉ sét tuyệt đối, dễ vệ sinh và có tuổi thọ vượt trội khiến giá thành cao hơn hẳn so với Inox 201. Sự khác biệt về vật liệu này đảm bảo xe luôn giữ được vẻ ngoài sáng bóng, vệ sinh an toàn thực phẩm, xứng đáng với mức đầu tư ban đầu cao hơn.

2.2. Kích thước xe
Kích thước xe phản ánh trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Một chiếc xe có chiều dài, chiều rộng lớn hơn sẽ yêu cầu lượng vật liệu nhiều hơn và quy trình gia công phức tạp hơn, từ đó đẩy giá lên cao. Ngược lại, các mẫu xe nhỏ gọn, tối giản thường có chi phí phải chăng, phù hợp với các khu vực bán hàng có diện tích hạn chế.
2.3. Thiết kế (đơn giản/phức tạp)
Thiết kế của xe đẩy mang lại sự khác biệt lớn về chi phí sản xuất. Một mẫu xe có thiết kế đơn giản với phong cách truyền thống sẽ dễ chế tạo hơn. Ngược lại, những mẫu xe có thiết kế phức tạp sẽ tốn nhiều thời gian, nhân công kỹ thuật cao và nguyên vật liệu phụ trợ hơn, dẫn đến giá thành cao hơn. Thiết kế càng độc đáo, càng mang tính thương hiệu riêng, giá trị xe càng tăng.

2.4. Phụ kiện đi kèm
Hệ thống phụ kiện đi kèm là phần nâng cấp tính năng và tiện ích, tạo ra sự chênh lệch lớn trong giá. Số lượng và dung tích của nồi hấp xôi chuyên dụng quyết định công suất bán hàng. Ngoài ra, việc tích hợp khoang chứa gas, ổ điện, quầy phụ/bàn gấp mở rộng để đặt đồ nghề hay sử dụng loại bánh xe chịu lực có khóa hãm đều làm tăng giá trị sử dụng và giá bán của xe. Các phụ kiện này không chỉ là chi phí vật liệu mà còn là chi phí lắp đặt kỹ thuật.
2.5. Khu vực bán hàng
Khu vực bán hàng đóng vai trò là một biến số thị trường quan trọng. Chi phí nhân công, vận chuyển nguyên vật liệu và chi phí mặt bằng sản xuất ở các thành phố lớn thường cao hơn so với các tỉnh thành lân cận. Điều này dẫn đến giá thành sản xuất và giá bán cuối cùng của xe đẩy tại các trung tâm kinh tế có thể cao hơn. Bên cạnh đó, nhu cầu và thị hiếu tiêu dùng của từng vùng miền cũng tác động đến kiểu dáng phổ biến, từ đó ảnh hưởng đến mức giá sàn chung của thị trường.

2.6. Đơn vị cung cấp & dịch vụ, chính sách đi kèm
Đơn vị cung cấp và các dịch vụ đi kèm cũng là một thành tố định giá. Các xưởng sản xuất trực tiếp và các thương hiệu lớn thường có sự chênh lệch. Một đơn vị uy tín cung cấp chế độ bảo hành dài hạn hay dịch vụ vận chuyển lắp đặt tận nơi sẽ tính thêm chi phí này vào giá sản phẩm. Đặc biệt, các chương trình khuyến mãi vào các dịp lễ hoặc cuối năm là cơ hội để người mua có được mức giá tốt hơn so với giá niêm yết thông thường.
>>> Bạn đang cần mua xe bán xôi đừng vội bỏ qua những TIP lựa chọn sau
3. Kanawa – Đơn vị sản xuất xe bán xôi đa dạng mẫu mã, giá tốt #1
Kanawa là một trong những thương hiệu dẫn đầu trong lĩnh vực sản xuất xe đẩy bán xôi, tạo dựng tên tuổi dựa trên sự kết hợp hoàn hảo giữa chất lượng và giá cả. Đơn vị này cung cấp một bộ sưu tập mẫu mã phong phú, đáp ứng mọi nhu cầu kinh doanh. Mỗi thiết kế tại Kanawa đều được đầu tư về tính thẩm mỹ, sử dụng vật liệu inox cao cấp để đảm bảo độ bền vượt trội và an toàn vệ sinh thực phẩm.

Đặc biệt, nhờ quy trình sản xuất trực tiếp tại xưởng, Kanawa đã cắt giảm đáng kể các chi phí trung gian, mang đến cho khách hàng mức giá cạnh tranh tốt nhất. Đây chính là lựa chọn tối ưu cho những ai muốn khởi nghiệp bán xôi với một công cụ chuyên nghiệp, bền đẹp mà vẫn đảm bảo hiệu quả kinh tế cao.
Khoảng giá cho xe bán xôi khá rộng từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng. Để biết chính xác xe bán xôi giá bao nhiêu cho mẫu xe mơ ước của mình, tốt nhất bạn nên liên hệ trực tiếp các xưởng sản xuất hoặc cửa hàng. Chúc bạn sớm tìm được “người bạn đồng hành” lý tưởng để bắt đầu hành trình bán xôi thành công!