Báo giá tủ đông công nghiệp đang biến động mạnh theo công nghệ và dung tích. Không chỉ là thiết bị bảo quản, đây còn là yếu tố quyết định chi phí vận hành dài hạn của quán ăn, nhà hàng và siêu thị. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn cập nhật bảng giá mới nhất, phân loại chi tiết và cách chọn mua tủ đông chuẩn, tránh sai lầm khiến bạn mất hàng chục triệu đồng mỗi năm.
1. Tổng quan về tủ đông công nghiệp và vai trò trong kinh doanh
Tủ đông công nghiệp là thiết bị chuyên dụng dùng để bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ sâu, thường từ -18°C đến -25°C. Đây là thiết bị không thể thiếu trong các mô hình kinh doanh như nhà hàng, quán ăn, bếp ăn công nghiệp, siêu thị, cửa hàng thực phẩm và chuỗi F&B.

Khác với tủ đông gia đình, tủ đông công nghiệp có công suất lớn hơn, khả năng làm lạnh nhanh hơn, dung tích đa dạng và thiết kế tối ưu cho việc lưu trữ số lượng lớn thực phẩm. Ngoài ra, độ bền của tủ cũng cao hơn, hoạt động liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
Một chiếc tủ đông phù hợp không chỉ giúp bảo quản thực phẩm tốt hơn mà còn giảm hao hụt, tiết kiệm điện năng và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
>>> Bạn đang muốn đầu tư tủ đông công nghiệp để kinh doanh nhưng chưa biết lựa chọn mẫu mã nào phù hợp, liên hệ ngay HOTLINE 0915.86.1515 để được tư vấn nhanh chóng và báo giá ưu đãi nhất!
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tủ đông công nghiệp
- Dung tích và kích thước
Dung tích là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Tủ càng lớn thì giá càng cao, nhưng chi phí lưu trữ trên mỗi kg thực phẩm lại giảm.
Các mức dung tích phổ biến gồm 300L, 500L, 800L, 1000L và trên 1500L.
- Công nghệ làm lạnh
Có hai công nghệ chính là làm lạnh trực tiếp và làm lạnh bằng quạt gió. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng và mức giá chênh lệch rõ rệt.

- Số cánh tủ
Tủ đông có thể có 1 cánh, 2 cánh, 3 cánh hoặc nhiều hơn. Số cánh càng nhiều thì giá càng cao, nhưng giúp phân loại thực phẩm tốt hơn.
- Chất liệu và thương hiệu
Tủ làm từ inox 304 thường có giá cao hơn inox 201 nhưng bền hơn và chống gỉ tốt hơn. Ngoài ra, thương hiệu cũng ảnh hưởng lớn đến giá bán.
- Công nghệ tiết kiệm điện
Các dòng tủ có inverter hoặc công nghệ tiết kiệm điện sẽ có giá cao hơn nhưng giúp giảm chi phí điện lâu dài.
3. Báo giá tủ đông công nghiệp theo số cánh
3.1. Giá tủ đông 1 cánh

Tủ đông 1 cánh phù hợp với quán nhỏ, tiệm ăn gia đình hoặc cửa hàng quy mô nhỏ. Mức giá tham khảo dao động từ 4.000.000 đến 10.000.000 VNĐ tùy dung tích và thương hiệu.
| Model tủ đông | Giá bán (VNĐ) |
| Tủ đông mini 108L 1 cánh lật CN560T | 4.200.000 – 5.250.000 |
| Tủ đông mini 1 cánh 150 lít | Liên hệ |
| Tủ đông mini 1 cánh 200 lít | Liên hệ |
| Tủ đông mini 1 cánh 300 lít | Liên hệ |
| Tủ đông mini 1 cánh 400 lít | Liên hệ |
3.2. Giá tủ đông 2 cánh

Đây là dòng phổ biến nhất, phù hợp với nhà hàng, quán ăn vừa và lớn. Giá dao động từ 7.000.000 đến 30.000.000 VNĐ.
| Model tủ đông | Giá bán (VNĐ) |
| Tủ đông nằm 2 cánh kính 460L dài 1m5 – 2CND 460L | 13.965.000 – 15.015.000 |
| Tủ đông nằm 2 cánh kính 600L dài 1m8 – 2CND 600L | 16.800.000 – 17.850.000 |
| Tủ đông nằm 2 cánh kính 700L dài 2m 2CND 700L | 18.900.000 – 19.950.000 |
| Tủ đông nằm 2 cánh kính 500L dài 1m6 CN1600 | 15.750.000 – 16.800.000 |
| Tủ đông nằm 2 cánh kính 600L dài 1m8 CN1800 | 16.800.000 – 17.850.000 |
| Tủ đông đứng 2 cánh 500L TDI-2C-TT ( lạnh trực tiếp)- 1 chế độ | 18.000.000 – 19.500.000 |
| Tủ đông đứng 2 cánh 500L TDI-2C-QG ( lạnh quạt gió)- 1 chế độ | 25.000.000 – 26.500.000 |
| Tủ đông nằm 2 cánh kính 330L dài 1m3 CN1300 | 11.550.000 – 12.600.000 |
| Tủ đông nằm 2 cánh kính 400L dài 1m4 CN1400 | 12.600.000 – 13.650.000 |
| Tủ đông 2 cánh lật 278L dài 1m3 CN1300T | 7.245.000 – 8.820.000 |
| Tủ đông 2 cánh lật 720L dài 2m CN2T | 17.850.000 – 18.900.000 |
| Tủ đông 2 cánh lật 840L dài 2m3 CN2300T | 18.900.000 – 19.950.000 |
| Tủ đông 2 cánh lật 930L dài 2m4 CN2400T | 19.950.000 – 21.000.000 |
| Tủ đông 2 cánh lật 928L dài 2m6 CN2600T | 21.000.000 – 22.050.000 |
3.3. Giá tủ đông 3 cánh

Tủ 3 cánh giúp phân loại thực phẩm hiệu quả, phù hợp bếp ăn công nghiệp. Giá tham khảo từ 17.000.000 đến 28.000.000 VNĐ.
| Model tủ đông | Giá bán (VNĐ) |
| Tủ đông nằm 3 cánh kính 700L dài 2m CN2 | 18.900.000 – 19.950.000 |
| Tủ đông nằm 3 cánh kính 420L dài 1m5 CN1500 | 16.800.000 – 17.850.000 |
| Tủ đông nằm 3 cánh kính 560L dài 1m8 CN1800 | 21.000.000 – 23.100.000 |
| Tủ đông nằm 3 cánh kính 800L dài 2m CN2000 | 22.050.000 – 24.150.000 |
| Tủ đông nằm 3 cánh kính 850L dài 2m CN2000F | 23.100.000 – 25.200.000 |
3.4. Giá tủ đông 4 cánh

Dòng cao cấp dành cho nhà hàng lớn, siêu thị. Giá từ 20.000.000 đến 37.000.000 VNĐ hoặc cao hơn tùy cấu hình.
| Model tủ đông | Giá bán (VNĐ) |
| Tủ đông đứng 4 cánh 1038L 4CBO ( lạnh trực tiếp)- 1 chế độ | 19.950.000 – 22.050.000 |
| Tủ đông đứng 4 cánh 1038L 4CBO2 2 chế độ ( lạnh trực tiếp) | 23.100.000 – 25.200.000 |
| Tủ đông đứng 4 cánh 1038L 4CBO quạt gió- 1 chế độ | 33.600.000 – 35.700.000 |
| Tủ đông đứng 4 cánh 1038L CFD-40D4F(HB) quạt gió- 1 chế độ | 34.440.000 – 36.540.000 |
| Tủ đông đứng 4 cánh 1038L 4CBO2 quạt gió- 2 chế độ | 40.950.000 – 43.050.000 |
| Tủ đông đứng 4 cánh 1000L ( lạnh trực tiếp)- 1 chế độ | 19.950.000 – 22.050.000 |
| Tủ đông 4 cánh quạt gió HR10CFL | 33.600.000 – 35.700.000 |
3.5. Giá tủ đông 6 cánh

Tủ đông 6 cánh thuộc phân khúc cao cấp, thường được sử dụng trong nhà hàng lớn, bếp ăn công nghiệp hoặc chuỗi kinh doanh thực phẩm quy mô lớn nhờ dung tích cực lớn và khả năng lưu trữ tối ưu. Giá tham khảo dao động từ 30.000.000 đến 50.000.000 VNĐ.
| Model tủ đông | Giá bán (VNĐ) |
| Tủ đông đứng 6 cánh 1598L 6CBO – 1 chế độ | 29.400.000 – 31.500.000 |
| Tủ đông đứng 6 cánh 1598L 6CBO2 2 chế độ ( lạnh trực tiếp) | 30.450.000 – 32.550.000 |
| Tủ đông đứng 6 cánh 1598L 6CBO-QG quạt gió- 1 chế độ | 44.100.000 – 46.200.000 |
| Tủ đông đứng 6 cánh 1400L CFD-60D6F(HB) quạt gió- 1 chế độ | 45.150.000 – 47.250.000 |
| Tủ đông đứng 6 cánh 1598L 6CBO2-QG quạt gió ( 2 chế độ) | 47.250.000 – 49.350.000 |
| Tủ đông 6 cánh quạt gió HR16CFL | 45.150.000 – 47.250.000 |
>>> Xem ngay: Tổng hợp các thiết bị điện lạnh cho nhà hàng nhỏ đến lớn và cách chọn mua tối ưu chi phí đầu tư nhất
4. Báo giá tủ đông công nghiệp theo dung tích
- Giá tủ đông dưới 500L
Phù hợp quán nhỏ, vốn đầu tư thấp. Giá từ 6.000.000 đến 9.000.000 VNĐ.
- Giá tủ đông từ 500L đến 1000L
Phổ biến trong nhà hàng vừa. Giá từ 9.000.000 đến 18.000.000 VNĐ.
- Giá tủ đông trên 1000L
Dành cho bếp ăn lớn, siêu thị. Giá từ 18.000.000 đến 40.000.000 VNĐ.

5. Báo giá tủ đông công nghiệp theo công nghệ làm lạnh
5.1. Giá tủ đông làm lạnh trực tiếp
Đây là dòng phổ biến, giá rẻ hơn và tiêu thụ điện thấp. Giá dao động từ 6.000.000 đến 20.000.000 VNĐ. Tuy nhiên, nhược điểm là dễ đóng tuyết, cần xả đá định kỳ.
| Model tủ đông làm lạnh trực tiếp | Giá bán (VNĐ) |
| Tủ đông nằm 2 cánh kính dài 1m5 2CND 460L | 13.965.000 – 15.015.000 |
| Tủ đông nằm 2 cánh kính dài 1m8 – 2CND 600L | 16.800.000 – 17.850.000 |
| Tủ đông nằm 2 cánh kính dài 2m 2CND 700L | 18.900.000 – 19.950.000 |
| Tủ đông đứng 4 cánh 1 chế độ 1038L 4CBO | 19.950.000 – 22.050.000 |
| Tủ đông đứng 4 cánh 2 chế độ 1038L 4CBO2 | 23.100.000 – 25.200.000 |
| Tủ đông đứng 6 cánh 1 chế độ 1598L 6CBO | 29.400.000 – 31.500.000 |
| Tủ đông đứng 6 cánh 2 chế độ 1598L 6CBO2 | 30.450.000 – 32.550.000 |
| Tủ đông đứng 4 cánh 1 chế độ 1000L 4CBO-KD | 19.950.000 – 22.050.000 |
5.2. Giá tủ đông làm lạnh quạt gió
Dòng cao cấp, làm lạnh đều và không đóng tuyết. Giá từ 12.000.000 đến 45.000.000 VNĐ. Phù hợp nhà hàng chuyên nghiệp và chuỗi F&B.
| Model tủ đông làm lạnh quạt gió | Giá bán (VNĐ) |
| Tủ đông 4 cánh 1 chế độ HR10CFL | 33.600.000 – 35.700.000 |
| Tủ đông 6 cánh 1 chế độ HR16CFL | 45.150.000 – 47.250.000 |
| Tủ đông đứng 4 cánh 1 chế độ 1038L 4CBO-QG | 33.600.000 – 35.700.000 |
| Tủ đông đứng 4 cánh 1 chế độ 1038L CFD-40D4F(HB) | 34.440.000 – 36.540.000 |
| Tủ đông đứng 4 cánh 2 chế độ 1038L 4CBO2-QG | 40.950.000 – 43.050.000 |
| Tủ đông đứng 6 cánh 1 chế độ 1598L 6CBO-QG | 44.100.000 – 46.200.000 |
| Tủ đông đứng 6 cánh 1 chế độ 1400L CFD-60D6F(HB) | 45.150.000 – 47.250.000 |
| Tủ đông đứng 6 cánh 2 chế độ 1598L 6CBO2-QG | 47.250.000 – 49.350.000 |
6. Báo giá tủ đông công nghiệp theo kiểu dáng thiết kế
6.1. Giá tủ đông nằm (tủ đông ngang)
Đây là kiểu phổ biến, giá rẻ, dung tích lớn. Giá từ 6.000.000 đến 20.000.000 VNĐ. Phù hợp cửa hàng thực phẩm, siêu thị mini.
6.2. Giá tủ đông đứng
Thiết kế hiện đại, tiết kiệm diện tích, dễ lấy hàng. Giá từ 12.000.000 đến 40.000.000 VNĐ. Phù hợp nhà hàng, khách sạn.

7. Báo giá tủ đông công nghiệp theo chế độ làm lạnh
7.1. Tủ đông 1 chế độ (chỉ cấp đông)
Tủ đông 1 chế độ với dải nhiệt dưới 0 độ C (xuống đến -35 độ C) chuyên dùng để cấp đông thực phẩm dài ngày. Giá tủ đông công nghiệp này dao động trong khoảng 4.000.000 – 47.000.000 VNĐ.
7.2. Tủ đông 2 chế độ (cấp đông & làm mát
Tủ đông 2 chế độ với nhiệt độ ngăn đông dưới 0 độ C (xuống đến -18 độ C) chuyên dùng để cấp đông thực phẩm dài ngày và nhiệt độ ngăn mát từ 0 – 8 độ C chuyên dùng để cấp đông mềm/ giữ thực phẩm tươi mát có thể chế biến ngay.
Với cơ chế tích hợp 2-in-1, tủ đông 2 chế độ có khá ít model và mức giá nhỉnh hơn loại 1 chế độ khoảng vài triệu. Giá tham khảo nằm trong khoảng 23.000.000 – 50.000.000 VNĐ.

8. Báo giá tủ đông công nghiệp tích hợp inverter
Tủ đông công nghiệp tích hợp inverter là dòng cao cấp giúp tiết kiệm điện từ 30–60% so với tủ thường, nhờ máy nén biến tần hoạt động ổn định và không phải bật/tắt liên tục . Vì vậy, giá đầu tư ban đầu cao hơn nhưng chi phí vận hành lâu dài lại thấp hơn rõ rệt.
So với tủ thường, tủ inverter thường cao hơn khoảng 15–30% giá, đặc biệt ở các dòng dung tích lớn và tủ inox nhiều cánh.
| Loại tủ | Dung tích phổ biến | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Tủ inverter mini (1 – 2 cánh, dạng nằm) | 200 – 500L | 6.000.000 – 10.000.000 |
| Tủ inverter tầm trung | 500 – 800L | 10.000.000 – 16.000.000 |
| Tủ inverter dung tích lớn | 800 – 1200L | 16.000.000 – 25.000.000 |
| Tủ đông công nghiệp inverter 2 – 4 cánh inox | 800 – 1200L trở lên | 18.000.000 – 38.000.000 |
| Tủ đông công nghiệp inverter 6 cánh | 1200 – 2000L | 30.000.000 – 60.000.000 |
8. So sánh nhanh các loại tủ đông công nghiệp
8.1. Tủ đông trực tiếp v.s Tủ đông quạt gió
| Tiêu chí | Tủ đông trực tiếp | Tủ đông quạt gió |
| Nguyên lý làm lạnh | Làm lạnh trực tiếp từ dàn lạnh | Thổi hơi lạnh bằng quạt |
| Độ đồng đều nhiệt | Không đều | Rất đều |
| Đóng tuyết | Có | Không |
| Tốc độ làm lạnh | Nhanh | Nhanh & sâu |
| Tiêu thụ điện | Thấp | Cao hơn |
| Giá thành | Rẻ nhất | Cao hơn |
| Bảo trì | Cần xả đá định kỳ | Ít bảo trì |
| Phù hợp | Quán nhỏ, tiết kiệm chi phí | Nhà hàng, bếp chuyên nghiệp |
8.2. Tủ đông tiết kiệm điện (inverter) v.s Tủ đông thường (non-inverter)
| Tiêu chí | Tủ đông inverter | Tủ đông thường |
| Nguyên lý làm lạnh | Máy nén biến tần | Máy nén thường |
| Độ đồng đều nhiệt | Ổn định | Trung bình |
| Đóng tuyết | Không đáng kể | Có |
| Tốc độ làm lạnh | Ổn định, tối ưu | Nhanh |
| Tiêu thụ điện | Tiết kiệm 30–50% | Cao |
| Giá thành | Cao hơn 15–30% | Rẻ |
| Bảo trì | Ít bảo trì | Trung bình |
| Phù hợp | Kinh doanh lâu dài | Ngân sách thấp |
8.3. Tủ đông đứng v.s Tủ đông nằm
| Tiêu chí | Tủ đông đứng | Tủ đông nằm |
| Nguyên lý làm lạnh | Làm lạnh dạng đứng | Làm lạnh dạng ngang |
| Độ đồng đều nhiệt | Đều | Có thể lệch nhiệt |
| Đóng tuyết | Ít | Dễ gặp |
| Tốc độ làm lạnh | Nhanh | Trung bình |
| Tiêu thụ điện | Trung bình | Thấp |
| Giá thành | Cao | Rẻ hơn |
| Bảo trì | Dễ vệ sinh | Khó vệ sinh |
| Phù hợp | Nhà hàng, khách sạn | Tạp hóa, siêu thị mini |
8.4. Kết luận: Nên mua tủ đông loại nào tốt nhất?
Tủ đông trực tiếp có giá rẻ, phù hợp người mới kinh doanh nhưng cần bảo trì thường xuyên. Trong khi đó, tủ quạt gió có giá cao hơn nhưng vận hành ổn định và chuyên nghiệp hơn.
Tủ đông nằm có ưu điểm dung tích lớn và giá tốt, nhưng chiếm diện tích. Ngược lại, tủ đứng tiết kiệm không gian và dễ thao tác nhưng giá cao hơn.
Tủ nhiều cánh giúp phân loại thực phẩm tốt hơn nhưng chi phí đầu tư ban đầu lớn.

9. Kinh nghiệm chọn mua tủ đông công nghiệp chuẩn
Chọn tủ đông không chỉ dựa vào giá mà cần cân nhắc nhu cầu sử dụng thực tế. Nếu kinh doanh nhỏ, nên chọn tủ 1 đến 2 cánh dung tích vừa phải để tối ưu chi phí.
Nếu kinh doanh nhà hàng lớn, nên chọn tủ quạt gió để đảm bảo chất lượng thực phẩm và giảm công bảo trì.
Ngoài ra, cần chú ý đến công suất điện, độ ồn, chế độ bảo hành và khả năng tiết kiệm điện.
Một sai lầm phổ biến là chọn tủ quá nhỏ dẫn đến quá tải, hoặc chọn tủ quá lớn gây lãng phí điện năng.

10. Xu hướng giá tủ đông công nghiệp 2026
Trong năm 2026, giá tủ đông có xu hướng tăng nhẹ do biến động giá thị trường quốc tế, chi phí linh kiện và công nghệ mới. Tuy nhiên, các dòng tủ inverter đang trở nên phổ biến hơn, giúp tiết kiệm điện đáng kể.
Ngoài ra, người dùng đang chuyển sang các dòng tủ quạt gió nhiều hơn để giảm công bảo trì và nâng cao hiệu suất.
11. Địa chỉ mua tủ đông công nghiệp uy tín giá tốt
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp tủ đông công nghiệp chất lượng, giá cạnh tranh, thì Kanawa là lựa chọn đáng cân nhắc.
Tại đây, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn đa dạng các dòng tủ từ phổ thông đến cao cấp, đáp ứng mọi nhu cầu kinh doanh từ nhỏ đến lớn. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho môi trường bếp công nghiệp, độ bền cao và tiết kiệm điện năng.

Bên cạnh đó, chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và tư vấn chuyên sâu giúp khách hàng chọn đúng sản phẩm phù hợp nhất.
Việc đầu tư đúng tủ đông ngay từ đầu không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí vận hành mà còn đảm bảo chất lượng thực phẩm, nâng cao uy tín kinh doanh và tăng lợi nhuận bền vững trong dài hạn.
12. Sai lầm khi lựa chọn tủ đông công nghiệp giá rẻ
Các sai lầm và hệ quả phổ biến khi chỉ chăm chăm vào mua hàng giá rẻ:
- Chỉ chọn theo giá, không tính nhu cầu → dễ thiếu hoặc dư công suất
- Chọn tủ làm lạnh trực tiếp cho mô hình lớn → lạnh không đều, ảnh hưởng thực phẩm
- Bỏ qua yếu tố tiết kiệm điện → tiền điện cao về lâu dài
- Chọn tủ inox kém chất lượng → nhanh gỉ, giảm tuổi thọ
- Chọn sai kiểu dáng (đứng/nằm) → bất tiện khi sử dụng, tốn diện tích
- Mua hàng không rõ thương hiệu → khó bảo hành, sửa chữa tốn kém
- Không để ý công suất máy nén → tủ yếu, nhanh hỏng khi chạy liên tục

Giá rẻ trước mắt nhưng có thể khiến chi phí vận hành và sửa chữa tăng cao về sau.
Báo giá tủ đông công nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dung tích, công nghệ, số cánh và kiểu dáng. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn, tránh lãng phí và tối ưu chi phí. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng cao, việc đầu tư thiết bị chất lượng không còn là lựa chọn mà là yếu tố bắt buộc để phát triển bền vững. Chọn đúng tủ đông chính là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống bếp chuyên nghiệp và hiệu quả.
